Nghĩa chính
- Nắm quyền chỉ huy, đang chỉ huycụm giới từcommanding or leading; in charge
Cụm động từ (phrasal verb)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ?Ai là người nắm quyền chỉ huy ở đây?
- ?Bạn có phải người nắm quyền chỉ huy ở đây không?
- .Tôi đã quay lại nắm quyền chỉ huy.