Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
be in command
UK
/
b
i
ɪ
n
k
ə
ˈ
m
ɑː
n
d
/
US
/
b
i
ɪ
n
k
ə
ˈ
m
æ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Nắm quyền chỉ huy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
imperar
Nắm quyền chỉ huy, làm hoàng đế
Ví dụ
An
experienced
officer
is
in
command
.
Một sĩ quan giàu kinh nghiệm đang nắm quyền chỉ huy.
Xuất hiện ở từ khác
command
kết hợp
nắm quyền chỉ huy
AI
1
Nắm quyền chỉ huy
1
Nắm quyền chỉ huy
1
Nắm quyền chỉ huy