Dịch

in cash

US/ɪn ˈkæʃ/

Nghĩa chính

  1. Bằng tiền mặt

Cụm từ (phrase)

be in cashcụm từCó tiền
pay in cashTrả bằng tiền mặt
be rolling in cashcụm từTiền nhiều như nước

Ví dụ

  • ?Tôi có thể trả bằng tiền mặt không?

AI