Nghĩa chính
- Bằng tiền mặt
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be in cashcụm từ | cụm từ | Có tiền |
| pay in cash | Trả bằng tiền mặt | |
| be rolling in cashcụm từ | cụm từ | Tiền nhiều như nước |
Ví dụ
- ?Tôi có thể trả bằng tiền mặt không?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- inkết hợpbằng tiền mặt