contante
C2tính từ (adjective)
/konˈtante/
Nghĩa chính
- Bằng tiền mặttính từin cash
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contanteDạng gốc (base form)
- contantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dinero contantedanh từ | danh từ | Tiền mặt |
| contante y sonantetính từ | tính từ | Lạnh lùng (nói về tiền) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh