Nghĩa chính
- Ra ra vào vào, đi đi lại lạidanh từkhông đếm được (uncountable)Sexual intercourse, especially a brief session.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be in and outđộng từ | động từ | Vào một nơi nào đó, rồi nhanh chóng rời đi |
| tear in and outcụm từ | cụm từ | Ra vào hối hả; lao vào lao ra |
| weave in and out | Lượn lách vào ra | |
| dodge in and outcụm từ | cụm từ | Chạy lắt léo, lách |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . in-and-out . .
- .
- .