Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
in-out
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Quan hệ tình dục
danh từ
không đếm được
(uncountable)
sexual intercourse
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
in and out
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
性交
xìng jiāo
Quan hệ tình dục
Tiếng Tây Ban Nha
metesaca
giống đực
Vào ra (quan hệ tình dục)
AI
1
Quan hệ tình dục
1
Quan hệ tình dục
1
Quan hệ tình dục