Nghĩa chính
- Đồng ý, nhất trí, đồng thuậncụm giới từOf one mind; thinking alike.
- Đồng thuận, nhất trí, trùng khớpcụm giới từConfirmatory; matching.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)nod in agreementGật đầu đồng ý
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- ?