Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
in a sweat
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
ɪ
n
ə
ˈ
s
w
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Đổ mồ hôi
cụm giới từ
sweating
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sudar
Đổ mồ hôi
sudoroso
Đổ mồ hôi (có xu hướng đổ mồ hôi)
transpiración
Đổ mồ hôi
Ví dụ
Tom
woke
up
in
a
sweat
.
You
woke
up
in
a
sweat
.
I
woke
up
in
a
sweat
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đổ mồ hôi
1
Đổ mồ hôi
1
Đổ mồ hôi