Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sudoroso
C2
tính từ
(adjective)
/sudoˈɾoso/
Nghĩa chính
1
Đổ mồ hôi (có xu hướng đổ mồ hôi)
tính từ
sweaty (having a tendency to sweat)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sudoroso
Dạng gốc
(base form)
sudoros
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sudoroso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
sudoros
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sweaty
Đầy mồ hôi
AI
1
Đổ mồ hôi (có xu hướng đổ mồ hôi)
1
Đổ mồ hôi (có xu hướng đổ mồ hôi)
1
Đổ mồ hôi (có xu hướng đổ mồ hôi)