Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
improbatory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không tán thành
tính từ
disapproving
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
improbatory
Dạng gốc
(base form)
more improbatory
So sánh hơn
(comparative)
most improbatory
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
condemning
disapproving
censorious
condemnatory
damnatory
disapprobatory
Xem thêm 2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
reprobar
Lên án, không tán thành, khiển trách
desaprobación
Sự không tán thành, sự phản đối
AI
1
Không tán thành
1
Không tán thành
1
Không tán thành