Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impose a fine
UK
/
ɪ
m
ˈ
p
əʊ
z
ə
ˈ
f
aɪ
n
/
US
/
ɪ
m
ˈ
p
oʊ
z
ə
ˈ
f
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Phạt tiền
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
科
kē
Phạt tiền, xử phạt
Tiếng Tây Ban Nha
multa
Phạt tiền (một khoản phí được tính như hình phạt cho việc vi phạm pháp luật)
multar
Phạt tiền, xử phạt
AI
1
Phạt tiền
1
Phạt tiền
1
Phạt tiền