imperialist
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đế quốc, đế quốc chủ nghĩatính từOf, or relating to imperialism.
- Người theo chủ nghĩa đế quốc, kẻ đế quốcdanh từAn advocate of imperialism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imperialistDạng gốc (base form)
- imperialistsSố nhiều (plural)
- more imperialistSo sánh hơn (comparative)
- most imperialistSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-imperialisttính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Phản đế |
| eco-imperialisttính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Đặc trưng của hoặc liên quan đến chủ nghĩa đế quốc sinh thái |
| counter-imperialisttính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Đồng nghĩa với anti-imperialist |
| proto-imperialisttính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Liên quan đến chủ nghĩa đế quốc nguyên thủy; liên quan đến các chính sách tiền tư bản xâm lấn hoặc bóc lột đất đai nước ngoài |
| neo-imperialist | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Mỹ không phải là cường quốc đế quốc duy nhất.
- .Roger Waters là người theo chủ nghĩa đế quốc.
- .Tiếng Anh là ngôn ngữ đế quốc.
Họ từ (word family)
cùng gốc imperialistNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha