Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interimperialist
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa bọn đế quốc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between imperialists.
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
imperialist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
interimperialista
Người theo chủ nghĩa đế quốc tạm thời (giữa hai hoặc nhiều quốc gia (v.v.) theo chủ nghĩa đế quốc)
AI
1
Giữa bọn đế quốc
1
Giữa bọn đế quốc
1
Giữa bọn đế quốc