Dịch

immunodeficiency

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự suy giảm hệ miễn dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A depletion in the body's natural immune system, or in some component of it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. immunodeficiencyDạng gốc (base form)
  2. immunodeficienciesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

primary immunodeficiencydanh từCác rối loạn di truyền do một phần của hệ thống miễn dịch của cơ thể bị thiếu hoặc không hoạt động bình thường
secondary immunodeficiencydanh từSuy giảm miễn dịch do suy dinh dưỡng hoặc tiếp xúc với bệnh tật hoặc điều trị bằng thuốc cụ thể
gay-related immunodeficiencydanh từĐồng nghĩa với acquired immunodeficiency syndrome
human immunodeficiency virusdanh từThieáu sieâu vi khuaån mieãn dòch trong cô theå
simian immunodeficiency virusdanh từLoài retrovirus gây nhiễm trùng dai dẳng ở một số loài linh trưởng không phải người ở Châu Phi
human immunodeficiency virus 2danh từPhân nhóm của HIV, không được công nhận rộng rãi bên ngoài Châu Phi, liên quan đến vi-rút được tìm thấy trong mangabey bồ hóng
foal immunodeficiency syndromedanh từBệnh di truyền lặn chủ yếu ảnh hưởng đến hai giống ngựa con: Fell và Dales. Những chú ngựa con bị ảnh hưởng khi sinh ra có vẻ bình thường nhưng trở nên yếu ớt và chết hoặc phải tử vong khi được ba tháng tuổi do nhiễm trùng dai dẳng do suy giảm miễn dịch
human immunodeficiency virus 1danh từPhân nhóm của HIV, chủng vi-rút gây bệnh và phổ biến nhất, liên quan đến vi-rút được tìm thấy ở tinh tinh và khỉ đột sống ở Tây Phi

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc immunodeficiency

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI