Dịch

immiseration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa với sự bần cùng hóa (“quá trình làm cho toàn bộ dân chúng trở nên khốn khổ hoặc nghèo khó, đặc biệt là; sự nghèo khó, sự bần cùng hóa”)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of immiserization (“the process of making miserable or poor, especially of a population as a whole; impoverishment, pauperization”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. immiserationDạng gốc (base form)
  2. immiserationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI