Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
immatureness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự non nớt, sự chưa chín muồi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being immature; immaturity.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
immatureness
immature
Chưa trưởng thành, chưa phát triển toàn diện
tính từ, danh từ
mature
Chín chắn
động từ, tính từ
immature
ly
Mang lại vẻ ngoài non nớt; một cách trẻ con
trạng từ
immatur
ity
Sự non nớt, sự chưa chín muồi
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
immature
+
-ness
AI
1
Sự non nớt
1
Sự non nớt
1
Sự non nớt