Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

imma

C1từ viết tắt (contraction)

Nghĩa chính

  1. Dạng viết hoa khác của Immatừ viết tắtAlternative letter-case form of Imma.

Ví dụ

  • " , , .""Kiểu như, nếu mấy người không muốn chú ý đến tôi, thì tôi sẽ làm cho mấy người phải chú ý."

AI