Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
imbu
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Brazil plum
danh từ
Synonym of Brazil plum
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Brazil plum
Họ từ
(word family)
cùng gốc
imbu
imbu
e
Thấm nhuần hoặc truyền cảm hứng cho (ai đó) một phẩm chất, cảm giác hoặc ý tưởng nhất định
động từ
imbu
er
Người thấm nhuần
danh từ
imbu
ia
Ocotea porosa, một loại cây ở miền nam Brazil, nguồn gỗ cao cấp
danh từ
imbu
rse
Cho vào ví; tiết kiệm, để tích trữ
động từ
Xem thêm 5 từ
AI
1
Đồng nghĩa với Brazil plum
1
Đồng nghĩa với Brazil plum
1
Đồng nghĩa với Brazil plum