Dịch

imbibition

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hít, sự hútdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of imbibing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. imbibitionDạng gốc (base form)
  2. imbibitionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

imbibition theorydanh từĐề xuất (của Julius von Sachs) rằng nước đi lên trong thực vật bằng một quá trình hóa học trong thành tế bào chứ không phải bằng cách thực sự đi lên qua các mạch

Nguồn gốc (etymology)

imbibe-ition

  1. từ tiếng Anh trung đạiimbibicion
  2. từ tiếng Pháp trung đạiimbibicion

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , . Dowell’s .

AI