Nghĩa chính
- Sự hít, sự hútdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of imbibing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imbibitionDạng gốc (base form)
- imbibitionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| imbibition theorydanh từ | danh từ | Đề xuất (của Julius von Sachs) rằng nước đi lên trong thực vật bằng một quá trình hóa học trong thành tế bào chứ không phải bằng cách thực sự đi lên qua các mạch |
Nguồn gốc (etymology)
imbibe-ition
- từ tiếng Anh trung đạiimbibicion
- từ tiếng Pháp trung đạiimbibicion
Họ từ (word family)
cùng gốc imbibitionNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . Dowell’s .