Dịch

imbecility

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính ngu ngốc; điểm yếu; sự yếu đuối, đặc biệt là về trí tuệdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being imbecile; weakness; feebleness, especially of mind.
  2. Điều gì đó ngớ ngẩn; một hành động ngu ngốc, hành vi, vvdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something imbecilic; a stupid action, behaviour, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. imbecilityDạng gốc (base form)
  2. imbecilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

imbecile-ity

  1. từ tiếng Anh trung đạiinbecillite
  2. từ tiếng Pháp trung đạiimbecilité
  3. từ tiếng Latinh cổ điểnimbēcillitās

Ví dụ

  • [ ] , , “ ,” , .
  • .
  • , .

AI