ikey
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Người Do Tháidanh từA Jew.
- Thuộc người Do Tháitính từHaving negative traits stereotypically associated with Jews; cunning, supercilious.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ikeyDạng gốc (base form)
- ikeysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ikey Modanh từ | danh từ | Người Do Thái, đặc biệt là một người rập khuôn |
Ví dụ
- , , , ,
- ‘’ – .
- , , , ;
Nguồn gốc (etymology)
Ike-y
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha