Dịch

ignominy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động đáng khinh, hành động đê tiệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Great dishonor, shame, or humiliation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ignominyDạng gốc (base form)
  2. ignominiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápignominie
  2. từ tiếng Latinhignōminia

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .
  • , , , , , “ ”, .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI