Nghĩa chính
- Hành động đáng khinh, hành động đê tiệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Great dishonor, shame, or humiliation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ignominyDạng gốc (base form)
- ignominiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápignominie
- từ tiếng Latinhignōminia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- , , , , , “ ”, .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa