Nghĩa chính
- Thiếu sự tôn kính hoặc quý trọng; danh tiếng kémdanh từLack of reverence or esteem; poor reputation.
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy xấu, têndanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see bad, name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bad nameDạng gốc (base form)
- bad namesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| give a bad nameđộng từ | động từ | Làm cho mọi người mất đi sự tôn trọng, tôn kính hoặc quý trọng đối với một cái gì đó hoặc một ai đó |
| give a dog a bad name and hang himcụm từ | cụm từ | Người có danh tiếng bị bôi xấu sẽ phải chịu đau khổ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .