Dịch

bad name

danh từ (noun)
US/ˈbæd ˈneɪm/

Nghĩa chính

  1. Thiếu sự tôn kính hoặc quý trọng; danh tiếng kémdanh từLack of reverence or esteem; poor reputation.
  2. Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy xấu, têndanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see bad, name.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bad nameDạng gốc (base form)
  2. bad namesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

give a bad nameđộng từLàm cho mọi người mất đi sự tôn trọng, tôn kính hoặc quý trọng đối với một cái gì đó hoặc một ai đó
give a dog a bad name and hang himcụm từNgười có danh tiếng bị bôi xấu sẽ phải chịu đau khổ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI