Nghĩa chính
- Nhục nhã, đê tiệntrạng từIn a manner which is ignominious (“especially of a person: deserving of disgrace or dishonour; contemptible, despicable; (generally) causing or marked by disgrace or dishonour; disgraceful, dishonourable; also (loosely), humiliating, shameful”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ignominiouslyDạng gốc (base form)
- more ignominiouslySo sánh hơn (comparative)
- most ignominiouslySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiignominious“disgraceful, shameful”
- từ tiếng Pháp trung đạiignominieux
- từ tiếng Latinhignōminiōsus“disgraced; disgraceful, shameful, ignominious”
Họ từ (word family)
cùng gốc ignominiouslyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , frowsty-looking , yellow-pale, . — — .Một cửa sổ phía trên cửa hàng mở ra, và một người đàn ông có vẻ cau có, nước da vàng nhạt, đang nhanh chóng và lo lắng kéo lá cờ tổ quốc lên. Có những tiếng la hét chế nhạo và chế nhạo - một âm điệu lớn của sự chế nhạo gay gắt - lá cờ và chủ nhân của nó biến mất một cách nhục nhã.