Dịch

ight

C2từ viết tắt (contraction)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dạng khác của aighttừ viết tắtAlternative form of aight.

Cụm từ (phrase)

a'ighttừ viết tắtAlternative form of aight.chưa dịch

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Quyền sở hữu
  1. không đếm được (uncountable)possession

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiiht
  2. từ tiếng Anh cổǣht“possessions, property, riches”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*aihtiz

AI