Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dạng khác của aighttừ viết tắtAlternative form of aight.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a'ighttừ viết tắt | từ viết tắt | Alternative form of aight.chưa dịch |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Quyền sở hữu
- không đếm được (uncountable)possession
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiiht
- từ tiếng Anh cổǣht“possessions, property, riches”
- từ tiếng German nguyên thủy*aihtiz
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha