Dịch

idolater

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chiêm ngưỡng, người sùng báidanh từOne who worships idols; (historical) a pagan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. idolaterDạng gốc (base form)
  2. idolatersSố nhiều (plural)
  3. idolatress (bất quy tắc)Giống cái (feminine)

Giống cái không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiydolatrer
  2. từ tiếng Pháp trung đạiidolatre
  3. từ tiếng Latinhidololatra

Ví dụ

  • là một người tôn sùng Sếch-xpia
  • , ; ,— .

AI