Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
idlehead
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người vô ích và ngu ngốc
danh từ
One who is vain and foolish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
idlehead
Dạng gốc
(base form)
idlehead
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Will
my
visit
disabuse
you
of
that
confusion
,
you
idleheads
?
Họ từ
(word family)
cùng gốc
idlehead
idlehead
ed
Vô ích và ngu ngốc
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
danh từ
idle
+
head
danh từ
idle
+
-head
từ tiếng Anh trung đại
idelhed
AI
1
Người vô ích và ngu ngốc
1
Người vô ích và ngu ngốc
1
Người vô ích và ngu ngốc