Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chất lượng của thành ngữdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being idiomatic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- idiomaticityDạng gốc (base form)
- idiomaticitiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Thể hiện hoặc danh mục các thể hiện có chất lượng đó
- đếm được (countable)An instance or category of instances of that quality.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- , , .