Dịch

iconolatry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc sử dụng hình ảnh làm biểu tượng mang lại nguồn cảm hứng và sự trợ giúp cho việc thờ phượngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of images as symbols that provide an inspiration and aid to worship.
  2. Sự tôn kính của những người nổi tiếngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The veneration of celebrities.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iconolatryDạng gốc (base form)
  2. iconolatriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • 1950 ( 1953), 1960, 1970, , , , , .
  • , , — talant , , , .

AI