Nghĩa chính
- Dấu vết hóa thạch; một hồ sơ hóa thạch bảo tồn một số hoạt động của một sinh vật, nhưng không bảo tồn được bộ phận nào của sinh vật đódanh từA trace fossil; a fossil record that preserves some activity of an organism, but no part of the organism itself.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ichnofossilDạng gốc (base form)
- ichnofossilsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha