Dịch

ichnofacies

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dãy đá có đặc điểm xác định bao gồm thạch học và dấu vết hóa thạch chứa trong đó, cùng với các cấu trúc sinh học khácdanh từA rock sequence whose defining characteristics include its lithology and the trace fossils contained within it, along with other biogenic structures.

Họ từ (word family)

cùng gốc ichnofacies

Nguồn gốc (etymology)

AI