Dịch

ich

C1danh từ (noun)đại từ (pronoun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bệnh đốm trắngdanh từkhông đếm được (uncountable)Ichthyophthiriasis, a parasitic infection of freshwater fish caused by ciliates of genus Ichthyophthirius.

Cụm từ (phrase)

marine ichdanh từBệnh mật mã
Ich diencụm từKhẩu hiệu trên quốc huy của Hoàng tử xứ Wales
ich-lautdanh từÂm xát vòm miệng vô thanh, /ç/, đặc biệt trong ngữ cảnh tiếng Đức, nhưng đôi khi cũng có trường hợp khác (vì nó được biết đến nhiều nhất từ tiếng Đức)

1 nghĩa khác

Đại từ (pronoun) 1
Tôi
  1. Tôi, tao, tớI.

Họ từ (word family)

cùng gốc ich
Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

Rút gọn từ ichthyophthiriasis

đại từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiich
  2. từ tiếng Anh cổiċ
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*ik

Ví dụ

  • .Bệnh đốm trắng là một trong những bệnh phổ biến nhất ở cá nước ngọt.
  • .Tôi chưa từng thấy sự ngu ngốc nào như thế trước đây.
  • "" , , ."Ich" là một từ phổ biến trong cả tiếng Đức và tiếng Maya Yucatec, với các ý nghĩa và cách phát âm khác nhau, nhưng lại có các bản dịch tiếng Anh nghe hoàn toàn giống nhau.

AI