Dịch

chinny reckon

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Biểu hiện của sự hoài nghi hoặc nghi ngờ về những gì vừa được nghethán từAn expression of disbelief or doubt at what one has just heard.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI