Dịch

ich-laut

danh từ (noun)
/ˈɪçlaʊ̯t/

Nghĩa chính

  1. Âm xát vòm miệng vô thanh, /ç/, đặc biệt trong ngữ cảnh tiếng Đức, nhưng đôi khi cũng có trường hợp khác (vì nó được biết đến nhiều nhất từ tiếng Đức)danh từthe voiceless palatal fricative, /ç/, especially in the context of the German language, but also sometimes otherwise (because it is best known from German)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ich-lautDạng gốc (base form)
  2. ich-lautsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcIch-Laut

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI