Dịch

ach-laut

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Âm vị cuống họng /x/ (âm xát giọng mềm vô thanh) của tiếng Đức, âm của các chữ cái ch trong tiếng Đức xuất hiện ngay sau a, o và u (nguyên âm giữa và sau), cũng được tìm thấy trong các ngôn ngữ khácdanh từThe guttural phoneme /x/ (the voiceless velar fricative) of the German language, the sound of the letters ch in German coming immediately after a, o and u (central and back vowels), also found in other languages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ach-lautDạng gốc (base form)
  2. ach-lautsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcAch-Laut

AI