iceboat
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chiếc du thuyền băngdanh từAn ice yacht.
- Chiếc tàu phá băng; một con tàu xuyên qua băngdanh từAn icebreaker; a ship that breaks through ice.
- Đi du lịch bằng du thuyền băngđộng từnội động từ (intransitive)To travel by ice yacht.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- iceboatNguyên thể (infinitive)
- iceboatsSố nhiều (plural)
- iceboatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- iceboatingPhân từ I (present participle)