Dịch

iceboat

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chiếc du thuyền băngdanh từAn ice yacht.
  2. Chiếc tàu phá băng; một con tàu xuyên qua băngdanh từAn icebreaker; a ship that breaks through ice.
  3. Đi du lịch bằng du thuyền băngđộng từnội động từ (intransitive)To travel by ice yacht.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iceboatNguyên thể (infinitive)
  2. iceboatsSố nhiều (plural)
  3. iceboatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. iceboatingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

AI