Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iceboater
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người đi du lịch bằng thuyền băng
danh từ
Someone who travels by iceboat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
iceboater
Dạng gốc
(base form)
iceboater
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
iceboat
+
-er
AI
1
Một người đi du lịch bằng thuyền băng
1
Một người đi du lịch bằng thuyền băng
1
Một người đi du lịch bằng thuyền băng