Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ice swimmer
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
aɪ
s
ˈ
s
w
ɪ
m
.
ə
/
US
/ˈ
aɪ
s
ˈ
s
w
ɪ
m
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Một người tham gia bơi lội trên băng
danh từ
one who participates in ice swimming
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ice swimmer
Dạng gốc
(base form)
ice swimmer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ice
+
swimmer
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
winter swimmer
AI
1
Một người tham gia bơi lội trên băng
1
Một người tham gia bơi lội trên băng
1
Một người tham gia bơi lội trên băng