Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
HZ
danh từ
(noun)
US
/
h
ɝ
t
z
/
Nghĩa chính
1
Héc
danh từ
Initialism of habitable zone.
2
Viết tắt của herpes zoster
danh từ
Initialism of herpes zoster.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
HZ
Dạng gốc
(base form)
HZ
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hertz
Héc
hercio
Héc
AI
1
Héc
2
Viết tắt của herpes zoster
1
Héc
2
Viết tắt của herpes zoster
1
Héc
2
Viết tắt của herpes zoster