Dịch

HZ

danh từ (noun)
US/hɝtz/

Nghĩa chính

  1. Hécdanh từInitialism of habitable zone.
  2. Viết tắt của herpes zosterdanh từInitialism of herpes zoster.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HZDạng gốc (base form)
  2. HZsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI