hysterically
C2trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Cuồng loạn, mất bình tĩnh, kích độngtrạng từIn a hysterical manner; showing signs of hysteria.
- Cười ngả nghiêng, cười lăn lộntrạng từWith, or causing, very much laughter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hystericallyDạng gốc (base form)
- more hystericallySo sánh hơn (comparative)
- most hystericallySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Cô ấy khóc cuồng loạn.
- .Layla khóc cuồng loạn.
- .Tom bắt đầu khóc cuồng loạn.
Họ từ (word family)
cùng gốc hystericallyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha