Dịch

hysterically

C2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Cuồng loạn, mất bình tĩnh, kích độngtrạng từIn a hysterical manner; showing signs of hysteria.
  2. Cười ngả nghiêng, cười lăn lộntrạng từWith, or causing, very much laughter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hystericallyDạng gốc (base form)
  2. more hystericallySo sánh hơn (comparative)
  3. most hystericallySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Cô ấy khóc cuồng loạn.
  • .Layla khóc cuồng loạn.
  • .Tom bắt đầu khóc cuồng loạn.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI