Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
histéricamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Cuồng loạn
trạng từ
hysterically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
疯狂
fēng kuáng
Điên cuồng, cuồng loạn
疯
fēng
Quậy phá, chơi hết mình, cuồng loạn
Tiếng Anh
hysterically
Cuồng loạn, mất bình tĩnh, kích động
AI
1
Cuồng loạn
1
Cuồng loạn
1
Cuồng loạn