Nghĩa chính
- Chứng thở quá nhanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of breathing faster or deeper than necessary.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hyperventilationDạng gốc (base form)
- hyperventilationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| post-hyperventilationtính từ | tính từ | Sau khi tăng thông khí |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa