Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
post-hyperventilation
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau khi tăng thông khí
tính từ
không so sánh
(not comparable)
After a hyperventilation.
AI
1
Sau khi tăng thông khí
1
Sau khi tăng thông khí
1
Sau khi tăng thông khí