Dịch

hyperforeign

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Kết quả từ việc áp dụng sai các quy tắc đọc tiếng nước ngoài, chẳng hạn như bỏ chữ 't' trong rượu vang đỏtính từkhông so sánh (not comparable)Resulting from the misapplication of foreign reading rules, such as dropping the ‘t’ in claret.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • [] , . , [noʷm] *Ngoam [ŋoʷm] .

AI