Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypercapitalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa tư bản cực đoan gây tổn hại đến các giá trị truyền thống
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Extreme capitalism at the expense of traditional values.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
supercapitalism
turbocapitalism
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
capitalism
AI
1
Chủ nghĩa tư bản cực đoan gây tổn hại đến các giá trị truyền thống
1
Chủ nghĩa tư bản cực đoan gây tổn hại đến các giá trị truyền thống
1
Chủ nghĩa tư bản cực đoan gây tổn hại đến các giá trị truyền thống