Dịch

turbocapitalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức chủ nghĩa tư bản tăng tốc thiếu các biện pháp để giữ cho hệ thống ở trạng thái cân bằng và ngăn chặn tình trạng bất ổn xã hộidanh từkhông đếm được (uncountable)An accelerated form of capitalism that lacks measures to keep the system in equilibrium and prevent social unrest.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI