Dịch

hyperabsolutism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa tuyệt đối quá mức; sự coi thường không linh hoạt của các biến theo ngữ cảnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Excessive absolutism; inflexible disregard of contextual variables.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI