Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperabsolutism
danh từ
(noun)
/
h
aɪ
.
p
ɚ.
æ
b
.
s
ɒ
ˈ
l
uː
t
.
ɪ
.
z
m
/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa tuyệt đối quá mức; sự coi thường không linh hoạt của các biến theo ngữ cảnh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Excessive absolutism; inflexible disregard of contextual variables.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
hyperrelativism
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
absolutism
AI
1
Chủ nghĩa tuyệt đối quá mức
1
Chủ nghĩa tuyệt đối quá mức
1
Chủ nghĩa tuyệt đối quá mức