Dịch

hylo-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Vấn đềtiền tốmatter
  2. Gỗtiền tốwood

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổὕληhúlē

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI