Dịch

hyla

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhái béndanh từA tree frog of the genus Hyla.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hylaDạng gốc (base form)
  2. hylasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổὕληhúlē“wood, forest”

Ví dụ

  • . .

AI