Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hylaeosaur
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loài khủng long thuộc chi Hylaeosaurus
danh từ
A dinosaur of the genus Hylaeosaurus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hylaeosaur
Dạng gốc
(base form)
hylaeosaur
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hylaeosaur
hylaeosaur
us
Loài khủng long mắt cá chân ăn cỏ sống cách đây khoảng 165 triệu năm trong kỷ Phấn trắng
danh từ
AI
1
Loài khủng long thuộc chi Hylaeosaurus
1
Loài khủng long thuộc chi Hylaeosaurus
1
Loài khủng long thuộc chi Hylaeosaurus